言言語語

yán yán yǔ yǔ ngôn ngôn ngữ ngữ

Hán Việt: ngôn ngôn ngữ ngữ · Pinyin: yán yán yǔ yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (ngôn) + (ngữ) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓啰里啰嗦﹐说个不停; 犹言说三道四。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓啰里啰嗦﹐说个不停。 2.犹言说三道四。