言訟 yán sòng · ngôn tụng Hán Việt: ngôn tụng · Pinyin: yán sòng Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 訟 (tụng)Pinyinyán sòngHán Việtngôn tụngCấu tạo言 + 訟 · ngôn + tụng nghĩa thành phần: ngôn + tụng