言詠 yán yǒng · ngôn vịnh Hán Việt: ngôn vịnh · Pinyin: yán yǒng Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 詠 (vịnh)Pinyinyán yǒngHán Việtngôn vịnhCấu tạo言 + 詠 · ngôn + vịnh nghĩa thành phần: ngôn + vịnh