言詮 yán quán · ngôn thuyên Hán Việt: ngôn thuyên · Pinyin: yán quán Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 詮 (thuyên)Pinyinyán quánHán Việtngôn thuyênCấu tạo言 + 詮 · ngôn + thuyên nghĩa thành phần: ngôn + thuyên Nghĩa ViệtCihui ngôn thuyên (術語)言語為詮義理者也。☸