言誓
ngôn thệ
Hán Việt: ngôn thệ · Pinyin: yán shì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 言教。指聖賢經傳中的言語。三國魏.阮籍〈詠懷詩〉八二首之五八:「豈與蓬戶士,彈琴誦言誓?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 盟誓; 哲言。指古圣贤教诲。誓﹐通"哲"
- Tân Hoa Tự Điển 1.盟誓。 2.哲言。指古圣贤教诲。誓﹐通"哲"