言調 yán diào · ngôn điều Hán Việt: ngôn điều · Pinyin: yán diào Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 調 (điều)Pinyinyán diàoHán Việtngôn điềuCấu tạo言 + 調 · ngôn + điều nghĩa thành phần: ngôn + điều