言謔 yán xuè · ngôn hước Hán Việt: ngôn hước · Pinyin: yán xuè Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 謔 (hước)Pinyinyán xuèHán Việtngôn hướcCấu tạo言 + 謔 · ngôn + hước nghĩa thành phần: ngôn + hước