言语学 ngôn ngữ học Hán Việt: ngôn ngữ học Tổng quan ngôn ngữ học Cấu tạo: 言 (ngôn) + 語 (ngữ) + 學 (học)Hán Việtngôn ngữ họcTừ loạidanhCấu tạo言 + 語 + 學 · ngôn + ngữ + học nghĩa thành phần: ngôn + ngữ + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngôn ngữ họcBiên soạn 1. philology 2. linguisticsEngCihui 言語學 ányǔxué n. 1. philology 2. linguistics Từ liên quan Gần nghĩa言语的 · 言语道断 · 言語 · 言语 · 言语缺陷 · 言语讷吃 · 言语障碍 · 言语妙天下