言誥 yán gào · ngôn cáo Hán Việt: ngôn cáo · Pinyin: yán gào Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 誥 (cáo)Pinyinyán gàoHán Việtngôn cáoCấu tạo言 + 誥 · ngôn + cáo nghĩa thành phần: ngôn + cáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 据君王言辞写成的文告。Tân Hoa Tự Điển 1.据君王言辞写成的文告。