言說
ngôn thuyết
Hán Việt: ngôn thuyết · Pinyin: yán shuō
Tổng quan
nói đến | nhắc đến
Nghĩa
Việt
- Cihui nói đến | nhắc đến
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 說及、論起。元.李文蔚《蔣神靈應.楔子》:「言說秦兵百萬,未曾來全,今乘眾軍未集,宜速擊之。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谈论﹔说话; 指宣讲佛教的故事和理论; 言辞﹔言论。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谈论﹔说话。 2.指宣讲佛教的故事和理论。 3.言辞﹔言论。
Eng
- CC-CEDICT to speak of|to refer to
- Cihui to speak of/to refer to