言象 yán xiàng · ngôn tượng Hán Việt: ngôn tượng · Pinyin: yán xiàng Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 象 (tượng)Pinyinyán xiàngHán Việtngôn tượngCấu tạo言 + 象 · ngôn + tượng nghĩa thành phần: ngôn + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指在言词上留下的迹象。Tân Hoa Tự Điển 1.指在言词上留下的迹象。