言貌

yán mào ngôn mạo

Hán Việt: ngôn mạo · Pinyin: yán mào

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (mạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 言语与容颜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.言语与容颜。