言道
ngôn đạo
Hán Việt: ngôn đạo · Pinyin: yán dào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谈论﹔说; 指议论为政之道。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谈论﹔说。 2.指议论为政之道。
Eng
- Cihui 言道 yándào v. speak; say
Hán Việt: ngôn đạo · Pinyin: yán dào