訇祃

hōng màhoanh mã

Hán Việt: hoanh mã · Pinyin: hōng mà

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"訇磕"。 2.形容大声。 3.形容名声极大。

Cấu tạo: 訇 (hoanh) + 禡 (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"訇磕"。 2.形容大声。 3.形容名声极大。

Từ liên quan

Gần nghĩa

祃牙 · 祃祃 · 祃祭 · 禡旗 · 禡牙 · 禡祭 · 禡禂 · 禡禱