訇訇

hōng hōng hoanh hoanh

Hán Việt: hoanh hoanh · Pinyin: hōng hōng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoanh) + (hoanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容巨大聲響。唐.楊烱〈少室山少姨廟碑銘〉:「隱隱中道,訇訇太虛。」清.孔尚任〈喜雨詩四月十六日作〉:「前雨才歇後雨來,訇訇直注午及夕。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容巨大声响。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容巨大声响。

Eng

  • Cihui 訇訇 hōnghōng r.f. <wr.> loud(ly); stentorian