訊供
tấn cung
Hán Việt: tấn cung · Pinyin: xùn gōng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 審問以取得口供。如:「警察對嫌犯訊供時,是絕對禁止刑求的。」
Eng
- Cihui 訊供 ùngòng v. <law> interrogate and obtain a confession/deposition
Hán Việt: tấn cung · Pinyin: xùn gōng