訊口 xùn kǒu · tấn khẩu Hán Việt: tấn khẩu · Pinyin: xùn kǒu Tổng quan Cấu tạo: 訊 (tấn) + 口 (khẩu)Pinyinxùn kǒuHán Việttấn khẩuCấu tạo訊 + 口 · tấn + khẩu nghĩa thành phần: tấn + khẩu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不加思索即隨口說話。《永樂大典戲文三種.宦門子弟錯立身.第十二出》:「訊口胡應和,譯話吃不過。」