訊唉 xùn āi · tấn ai Hán Việt: tấn ai · Pinyin: xùn āi Tổng quan Cấu tạo: 訊 (tấn) + 唉 (ai)Pinyinxùn āiHán Việttấn aiCấu tạo訊 + 唉 · tấn + ai nghĩa thành phần: tấn + ai