訊察 xùn chá · tấn sát Hán Việt: tấn sát · Pinyin: xùn chá Tổng quan Cấu tạo: 訊 (tấn) + 察 (sát)Pinyinxùn cháHán Việttấn sátCấu tạo訊 + 察 · tấn + sát nghĩa thành phần: tấn + sát