訊實

xùn shítấn thật

Hán Việt: tấn thật · Pinyin: xùn shí

Tổng quan

tra hỏi đích xác

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓审问属实。

Cấu tạo: 訊 (tấn) + 實 (thật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tra hỏi đích xác
  • Biên soạn be proved true by trial

Eng

  • Cihui 訊實 ùnshí v.o. be proved true by trial

Từ liên quan

Gần nghĩa

實業 · 實習 · 實事 · 實付 · 实价 · 實體 · 實例 · 實值