訊據 xùn jù · tấn cứ Hán Việt: tấn cứ · Pinyin: xùn jù Tổng quan Cấu tạo: 訊 (tấn) + 據 (cứ)Pinyinxùn jùHán Việttấn cứCấu tạo訊 + 據 · tấn + cứ nghĩa thành phần: tấn + cứ