訊理 xùn lǐ · tấn lí Hán Việt: tấn lí · Pinyin: xùn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 訊 (tấn) + 理 (lí)Pinyinxùn lǐHán Việttấn líCấu tạo訊 + 理 · tấn + lí nghĩa thành phần: tấn + lí