訊疾 xùn jí · tấn tật Hán Việt: tấn tật · Pinyin: xùn jí Tổng quan Cấu tạo: 訊 (tấn) + 疾 (tật)Pinyinxùn jíHán Việttấn tậtCấu tạo訊 + 疾 · tấn + tật nghĩa thành phần: tấn + tật