訊研 xùn yán · tấn nghiên Hán Việt: tấn nghiên · Pinyin: xùn yán Tổng quan Cấu tạo: 訊 (tấn) + 研 (nghiên)Pinyinxùn yánHán Việttấn nghiênCấu tạo訊 + 研 · tấn + nghiên nghĩa thành phần: tấn + nghiên