訊簿 xùn bù · tấn bộ Hán Việt: tấn bộ · Pinyin: xùn bù Tổng quan Cấu tạo: 訊 (tấn) + 簿 (bộ)Pinyinxùn bùHán Việttấn bộCấu tạo訊 + 簿 · tấn + bộ nghĩa thành phần: tấn + bộ