訊考 xùn kǎo·tấn khảo Hán Việt: tấn khảo · Pinyin: xùn kǎo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"讯栲"。 2.拷问﹔刑讯。 Cấu tạo: 訊 (tấn) + 考 (khảo)Pinyinxùn kǎoHán Việttấn khảoTừ loạiđộngCấu tạo訊 + 考 · tấn + khảo nghĩa thành phần: tấn + khảo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tra hỏi tội trạng Từ liên quan Gần nghĩa考上 · 考中 · 考光 · 考入 · 考公 · 考分 · 考勤 · 考區