訊考

xùn kǎo tấn khảo

Hán Việt: tấn khảo · Pinyin: xùn kǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tấn) + (khảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ra hỏi tội trạng. tấn khảo tấn khảo ☆Tra hỏi tội trạng.