訊詞 xùn cí · tấn từ Hán Việt: tấn từ · Pinyin: xùn cí Tổng quan Cấu tạo: 訊 (tấn) + 詞 (từ)Pinyinxùn cíHán Việttấn từCấu tạo訊 + 詞 · tấn + từ nghĩa thành phần: tấn + từ