訊辨 xùn biàn · tấn biện Hán Việt: tấn biện · Pinyin: xùn biàn Tổng quan Cấu tạo: 訊 (tấn) + 辨 (biện)Pinyinxùn biànHán Việttấn biệnCấu tạo訊 + 辨 · tấn + biện nghĩa thành phần: tấn + biện