訊道 xùn dào · tấn đạo Hán Việt: tấn đạo · Pinyin: xùn dào Tổng quan Cấu tạo: 訊 (tấn) + 道 (đạo)Pinyinxùn dàoHán Việttấn đạoCấu tạo訊 + 道 · tấn + đạo nghĩa thành phần: tấn + đạo