訊鞠 xùn jū · tấn cúc Hán Việt: tấn cúc · Pinyin: xùn jū Tổng quan Cấu tạo: 訊 (tấn) + 鞠 (cúc)Pinyinxùn jūHán Việttấn cúcCấu tạo訊 + 鞠 · tấn + cúc nghĩa thành phần: tấn + cúc