讧乱 hồng loạn Hán Việt: hồng loạn Tổng quan Cấu tạo: 讧 (hồng) + 乱 (loạn)Hán Việthồng loạnCấu tạo讧 + 乱 · hồng + loạn nghĩa thành phần: hồng + loạn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 爭執紛亂的樣子。《儒林外史》第六回:「幾個姪兒和些家人都來訌亂著問,有說為兩個人的,有說為兩件事的,有說為兩處田地的,紛紛不一。」