討讎 tǎo chóu · thảo thù Hán Việt: thảo thù · Pinyin: tǎo chóu Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 讎 (thù)Pinyintǎo chóuHán Việtthảo thùCấu tạo討 + 讎 · thảo + thù nghĩa thành phần: thảo + thù