訐參 jié cān·kiết tham Hán Việt: kiết tham · Pinyin: jié cān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.告讦参劾。 Cấu tạo: 訐 (kiết) + 參 (tham)Pinyinjié cānHán Việtkiết thamCấu tạo訐 + 參 · kiết + tham nghĩa thành phần: kiết + tham Từ liên quan Gần nghĩa參與 · 参事 · 參會 · 參軍 · 參加 · 參劾 · 參半 · 参合