訐告

jié gàokiết cáo

Hán Việt: kiết cáo · Pinyin: jié gào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.揭发控告。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

下屬告發上司。如:「他到法院訐告課長貪汙。」

Cấu tạo: 訐 (kiết) + 告 (cáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cấp dưới tố cáo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 下屬告發上司。如:「他到法院訐告課長貪汙。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

告之 · 告令 · 告休 · 告便 · 告借 · 告假 · 告兒 · 告別