訐告

jié gào kiết cáo

Hán Việt: kiết cáo · Pinyin: jié gào

Tổng quan

Cấu tạo: (kiết) + (cáo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 下屬告發上司。如:「他到法院訐告課長貪汙。」