訐牾 jié wǔ·kiết ngộ Hán Việt: kiết ngộ · Pinyin: jié wǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹讦忤。 Cấu tạo: 訐 (kiết) + 牾 (ngộ)Pinyinjié wǔHán Việtkiết ngộCấu tạo訐 + 牾 · kiết + ngộ nghĩa thành phần: kiết + ngộ Từ liên quan Gần nghĩa訐1. · 訐2. · 牾逆 · 訐切 · 訐制 · 訐參 · 訐告 · 訐問