訐發 jié fā · kiết phát Hán Việt: kiết phát · Pinyin: jié fā Tổng quan Cấu tạo: 訐 (kiết) + 發 (phát)Pinyinjié fāHán Việtkiết phátCấu tạo訐 + 發 · kiết + phát nghĩa thành phần: kiết + phát Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 揭發別人的隱私。如:「他喜歡訐發他人的隱私,因此惹人厭嫌。」 Từ liên quan Từ đồng nghĩa揭发