訐直
kiết trực
Hán Việt: kiết trực · Pinyin: jié zhí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為人正直,能當面指責別人的過失。如:「他為人訐直,卻也無意間得罪了小人。」
Eng
- Cihui 訐直 iézhí v. blame sb. bluntly for his faults
Hán Việt: kiết trực · Pinyin: jié zhí