訐竊 jié qiè · kiết thiết Hán Việt: kiết thiết · Pinyin: jié qiè Tổng quan Cấu tạo: 訐 (kiết) + 竊 (thiết)Pinyinjié qièHán Việtkiết thiếtCấu tạo訐 + 竊 · kiết + thiết nghĩa thành phần: kiết + thiết