訐迫 jié pò · kiết bách Hán Việt: kiết bách · Pinyin: jié pò Tổng quan Cấu tạo: 訐 (kiết) + 迫 (bách)Pinyinjié pòHán Việtkiết báchCấu tạo訐 + 迫 · kiết + bách nghĩa thành phần: kiết + bách