训告 huấn cáo Hán Việt: huấn cáo Tổng quan Cấu tạo: 训 (huấn) + 告 (cáo)Hán Việthuấn cáoCấu tạo训 + 告 · huấn + cáo nghĩa thành phần: huấn + cáo Nghĩa jaJMdict reprimand|admonition