訓學

huấn học

Hán Việt: huấn học

Tổng quan

Cấu tạo: 訓 (huấn) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn give moral teachings to students

Eng

  • Cihui 訓學 ùnxué v.o. give moral teachings to students

Từ liên quan

Gần nghĩa

學業 · 學乖 · 學習 · 學人 · 學會 · 學位 · 学养 · 學分