训杖 huấn trượng Hán Việt: huấn trượng Tổng quan Cấu tạo: 训 (huấn) + 杖 (trượng)Hán Việthuấn trượngCấu tạo训 + 杖 · huấn + trượng nghĩa thành phần: huấn + trượng