訕上 shàn shàng · san thượng Hán Việt: san thượng · Pinyin: shàn shàng Tổng quan Cấu tạo: 訕 (san) + 上 (thượng)Pinyinshàn shàngHán Việtsan thượngCấu tạo訕 + 上 · san + thượng nghĩa thành phần: san + thượng Nghĩa EngCihui 訕上 hànshàng v.o. slander one's superiors