訖畢 qì bì · cật tất Hán Việt: cật tất · Pinyin: qì bì Tổng quan Cấu tạo: 訖 (cật) + 畢 (tất)Pinyinqì bìHán Việtcật tấtCấu tạo訖 + 畢 · cật + tất nghĩa thành phần: cật + tất