訖糴 qì dí · cật địch Hán Việt: cật địch · Pinyin: qì dí Tổng quan Cấu tạo: 訖 (cật) + 糴 (địch)Pinyinqì díHán Việtcật địchCấu tạo訖 + 糴 · cật + địch nghĩa thành phần: cật + địch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 貯糧不發。《穀梁傳.僖公九年》:「毋訖糴,毋易樹子。」晉.范甯.集解:「訖,止也。謂貯粟。」