訖訖 qì qì · cật cật Hán Việt: cật cật · Pinyin: qì qì Tổng quan Cấu tạo: 訖 (cật) + 訖 (cật)Pinyinqì qìHán Việtcật cậtCấu tạo訖 + 訖 · cật + cật nghĩa thành phần: cật + cật