託託 tuō tuō · thác thác Hán Việt: thác thác · Pinyin: tuō tuō Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 託 (thác)Pinyintuō tuōHán Việtthác thácCấu tạo託 + 託 · thác + thác nghĩa thành phần: thác + thác