記力

kí lực

Hán Việt: kí lực

Tổng quan

Sức nhớ. Mức độ ghi nhớ sự việc

Cấu tạo: 记 (kí) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sức nhớ

Từ liên quan

Gần nghĩa

力主 · 力争 · 力作 · 力促 · 力保 · 力偶 · 力克 · 力劝