记罣 kí quái Hán Việt: kí quái Tổng quan Cấu tạo: 记 (kí) + 罣 (quái)Hán Việtkí quáiCấu tạo记 + 罣 · kí + quái nghĩa thành phần: kí + quái Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 掛念。《紅樓夢》第二四回:「只是身上不大好,倒時常記罣著要來瞧瞧,都不能來。」也作「記念」、「記掛」。