記者發布會 jì zhě fā bù huì·kí giả phát bố hội Hán Việt: kí giả phát bố hội · Pinyin: jì zhě fā bù huì Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 者 (giả) + 發 (phát) + 布 (bố) + 會 (hội)Pinyinjì zhě fā bù huìHán Việtkí giả phát bố hộiCấu tạo記 + 者 + 發 + 布 + 會 · kí + giả + phát + bố + hội nghĩa thành phần: kí + giả + phát + bố + hội Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 họp báoĐứcHandedict Pressekonferenz Từ liên quan Gần nghĩa記者招待會 · 記者無國界 · 記者報道 · 记者公会 · 记者协会 · 記者報導 · 記者採訪